Xem toàn bộ hành trình du học
Tại sao nên đi du học?
Học ở đâu và học ngành gì?
Làm thế nào để nộp hồ sơ?
Sau khi nhận thư mời nhập học
Chuẩn bị lên đường
Sự kiện và hỗ trợ cho tân du học sinh khi đến nơi
image

Trọn bộ từ vựng IELTS Speaking theo chủ đề và cách học hiệu quả

Chủ đề được đề cập

    Học từ vựng chính là bước khởi đầu cho việc luyện thi IELTS, đặc biệt đối với phần thi Speaking. Việc trau dồi vốn từ bằng các chủ đề khác nhau sẽ giúp bạn dễ dàng ghi nhớ từ vựng và áp dụng trong mọi phần thi. Hãy để IDP giúp bạn tìm hiểu chi tiết bộ từ vựng IELTS Speaking của các chủ đề thường gặp cũng như cách học hiệu quả trong bài viết sau!

    1. Trọn bộ từ vựng IELTS Speaking của 20 chủ đề thường gặp

    Hiện nay, có rất nhiều thông tin về từ vựng để ôn luyện IELTS hiệu quả, tuy nhiên để đạt được kết quả tốt nhất, bạn cần học một cách hệ thống và có chọn lọc. Ngoài ra, mỗi người sẽ có một cách học từ vựng khác nhau, nhưng tốt nhất vẫn nên lựa chọn từ vựng theo từng chủ đề thi IELTS Speaking thường gặp.

    {asset.title}

    Trọn bộ từ vựng Tiếng Anh theo chủ đề

    Chủ đề Holiday and travel (Kỳ nghỉ và du lịch)

    Thông thường, trong chủ đề Kỳ nghỉ, giám khảo sẽ hỏi bạn thích đi du lịch một mình hay theo nhóm, chuyến đi chơi gần đây nhất của bạn. Sau đây là các câu hỏi ví dụ:

    1. Do you like to travel alone or in a group?

    2. What do most people do during their holidays in your country? Why?

    {asset.title}

    Từ vựng IELTS chủ đề Holiday and travel

    Từ vựng

    Phiên âm

    Ý nghĩa

    Inbound travel (n)

    Inbound tourism (n)

    /ˈɪnbaʊnd ˈtrævl/

    /ˈɪnbaʊnd ˈtʊərɪzəm/

    Du lịch trong nước

    Outbound travel (n)

    Outbound tourism (n)

    /ˈaʊtbaʊnd ˈtrævl/

    /ˈaʊtbaʊnd ˈtʊərɪzəm/

    Du lịch nước ngoài

    Leisure travel (n)

    /ˈleʒə(r) ˈtrævl/

    Du lịch nghỉ dưỡng

    Ecotourism (n)

    /ˈiːkəʊtʊərɪzəm/

    Du lịch sinh thái

    Short break (n)

    / ʃɔːt breɪk/

    Kỳ nghỉ ngắn ngày

    Twin room (n)

    /twɪn ˈruːm/

    Phòng hai giường

    Triple room (n)

    /ˈtrɪp.əl ˈruːm/

    Phòng ba giường

    Single room (n)

    /ˌsɪŋ.ɡəl ˈruːm/

    Phòng đơn

    Double room (n)

    /ˌdʌb.əl ˈruːm/

    Phòng đôi

    Destination (n)

    /ˌdes.tɪˈneɪ.ʃən/

    Điểm đến

    Plane (n)

    /pleɪn/

    Máy bay

    Promotion airfare (n)

    /prəˈməʊʃn/ /ˈeəfeə(r)/

    Vé máy bay khuyến mại

    Rail schedule (n)

    /reɪl ˈʃedʒ.uːl/

    Lịch trình tàu hỏa

    Năm mới xuân sang, cùng IELTS IDP rộn ràng đón tết với bộ từ vựng cực "xịn"️

    Chủ đề Family (Gia đình)

    Về chủ đề gia đình, bạn sẽ cần cung cấp thông tin từ những câu đơn giản nhất như gia đình bạn sống ở đâu, gồm bao nhiêu thành viên,... Bên dưới là một vài câu hỏi ví dụ:

    1. Tell me something about your family.

    2. How much time do you manage to spend with members of your family?

    {asset.title}

    Từ vựng IELTS Speaking chủ đề Family

    Từ vựng

    Phiên âm

    Ý nghĩa

    Extended family (n)

    /ɪkˌstendɪd ˈfæməli/

    Đại gia đình có từ 3 thế hệ (cha mẹ con cái và ông bà, cô, dì, chú, bác, v.v)

    Nuclear family (n)

    /ˌnjuːkliə ˈfæməli/

    Gia đình gồm 2 thế hệ (cha mẹ và con cái)

    Single parent (n)

    /ˈsɪŋɡl ˈpeərənt/

    Ba / Mẹ đơn thân

    Offspring (n)

    /ˈɒfsprɪŋ/

    Con cháu

    Orphan (n)

    /ˈɔːfn/

    Trẻ mồ côi

    Bring up (v)

    /brɪŋ ʌp/

    Nuôi

    Upbringing (n)

    /ˈʌpbrɪŋɪŋ/

    Sự nuôi dạy

    Child-rearing (n)

    /tʃaɪld ˈrɪərɪŋ/

    Sự nuôi dạy

    Immediate family (n)

    /ɪˈmiːdiət ˈfæməli/

    gia đình ruột thịt (bao gồm ba, mẹ & anh chị em ruột)

    Adolescence (n)

    /ˌædəˈlesns/

    Tuổi vị thành niên

    Close-knit (adj)

    /ˌkləʊs ˈnɪt/

    Gắn bó khăng khít

    Formative year (n)

    /ˈfɔːmətɪv jɪə(r)/

    Những năm hình thành tính cách của một đứa trẻ

    Parental support (n)

    /pəˈrentl səˈpɔːt/

    Sự hỗ trợ từ cha mẹ

    Dual Income, No Kids (DINK)

    /ˈdjuːəl ˈɪnkʌm nəʊ kɪd/

    Những cặp vợ chồng có hai nguồn thu nhập và không sinh con

    Financial stability (n)

    /faɪˈnænʃl stəˈbɪləti/

    Ổn định tài chính

    >>> Xem thêm: IELTS vocabulary: Nắm trọn bộ từ vựng IELTS chủ đề Family

    Chủ đề Relationships (Các mối quan hệ)

    Các khía cạnh trong chủ đề Các mối quan hệ vô cùng đa dạng. Do đó, giám khảo chấm thi IELTS có thể đặt câu hỏi liên quan đến các mối quan hệ bạn bè, thời thơ ấu, thái độ tôn trọng đối với người lớn tuổi,... Những câu hỏi thông thường như Người ấy là ai, bạn biết anh/chị đó như thế nào,..., ví dụ:

    1. What do you like about your close friend?

    2. Is it important to keep in contact with our friends when we’re in a relationship?

    {asset.title}

    Các từ vựng cho IELTS Speaking theo chủ đề Relationships

    Từ vựng

    Phiên âm

    Ý nghĩa

    Keep in touch (n)

    /kiːp ɪn tʌtʃ /

    Giữ liên lạc

    Lose touch with (v)

    /luːz tʌtʃ wɪð/

    Mất liên lạc với

    Professional relationship (n)

    /prəˈfeʃənl rɪˈleɪʃnʃɪp/

    Mối quan hệ nghề nghiệp

    Business partner (n)

    /ˈbɪz.nɪs/ /ˈpɑːt.nər/

    Đối tác

    Long-lasting friendship (n)

    /ˌlɒŋ ˈlɑːstɪŋ ˈfrendʃɪp/

    Tình bạn lâu dài

    Distant relative (n)

    /ˈdɪstənt ˈrelətɪv/

    Họ hàng xa

    Acquaintance (n)

    /əˈkweɪntəns/

    Người quen xã giao

    Close friends (n)

    /kləʊz frend/

    Bạn thân thiết

    Colleague (n)

    /ˈkɒliːɡ/

    Đồng nghiệp

    Mistress (n)

    /ˈmɪs.trəs/

    Tình nhân

    Engagement (n)

    /ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/

    Đính hôn

    Break-up (n)

    /ˈbreɪkˌʌp/

    Sự chia tay

    Grow apart (v)

    /ɡrəʊ əˈpɑːt/

    Xa cách, không còn thân với ai đó nữa

    A circle of friend (n)

    /ə ˈsɜrkəl ʌv frɛnd/

    Một nhóm bạn thân

    Soulmate (n)

    /soʊl meɪt/

    Bạn tri kỷ

    Chủ đề Technology (Công nghệ)

    Mở đầu trong chủ đề Công nghệ, thí sinh thường sẽ nhận được câu hỏi liên quan đến món đồ công nghệ thường sử dụng, tần suất sử dụng, kiểu dáng,… Giám khảo sẽ kỳ vọng cách mô tả thiết bị, dụng cụ đó. Kết thúc bằng công dụng hoặc cảm nghĩ khi sử dụng chúng sẽ giúp bài thi của bạn trọn vẹn hơn. Bạn có thể tham khảo các câu hỏi bên dưới:

    1. Describe an item of technology you have that is very important.

    2. Do you enjoy using technology?

    {asset.title}

    Các từ vựng IELTS Speaking thông dụng chủ đề Công nghệ

    Từ vựng

    Phiên âm

    Ý nghĩa

    Gadget (n)

    /ˈɡædʒɪt/

    Thiết bị điện tử

    Internet security (n)

    /ˈɪntənet sɪˈkjʊərəti/

    An ninh mạng

    Technophile (n)

    /ˈteknəʊfaɪl/

    Người đam mê công nghệ

    Social media (n)

    /ˌsəʊʃl ˈmiːdiə/

    Mạng xã hội

    Wireless hotspot (n)

    /ˈwaɪələs ˈhɒtspɒt/

    Điểm phát wifi

    Forward (the message) (adv)

    /ˈfɔːwəd ðə ˈmesɪdʒ/

    Chuyển tiếp (tin nhắn)

    Technological advance (n)

    /ˌteknəˈlɒdʒɪkl ədˈvɑːns/

    Sự tiến bộ về mặt công nghệ

    Cutting-edge (a)

    /ˌkʌtɪŋ ˈedʒ/

    Hiện đại, tiên tiến

    Computer age (n)

    /kəmˈpjuːtə(r) eɪdʒ/

    Thời đại máy tính

    Boot up (v)

    /buːt ʌp/

    Khởi động, bật máy tính

    Video conferencing (n)

    /ˈvɪdiəʊ ˈkɒnfərənsɪŋ/

    Họp qua video

    High-spec (laptop) (a)

    /haɪ spek/

    Máy tính chất lượng cao

    Browse (the Internet) (v)

    /braʊz ðə ˈɪntənet/

    Lướt web

    Face-to-face meeting (n)

    /ˌfeɪs tə ˈfeɪs ˈmiːtɪŋ/

    Các cuộc gặp mặt trực tiếp

    >>> Xem thêm: Các cụm từ ăn điểm trong IELTS Speaking

    Chủ đề Sports (Thể thao)

    “Hãy mô tả trò chơi ngoài trời bạn tham gia lần đầu tiên?”, “Bạn hay chơi những môn thể thao nào để giữ gìn sức khỏe?”,... là các câu hỏi phổ biến trong chủ đề Thể thao. Thí sinh nên trả lời theo thứ tự về tên môn thể thao, tần suất chơi, chơi với ai, chơi khi nào, cần sử dụng các dụng cụ nào,... Vậy bạn đã chuẩn bị các câu hỏi và từ vựng liên quan về chủ đề này chưa, hãy tham khảo bên dưới nhé.

    1. Which is the most popular sport in your country?

    2. What kinds of sports would you like to try in the future?

    {asset.title}

    Từ vựng IELTS Speaking chủ đề Sport

    Từ vựng

    Phiên âm

    Ý nghĩa

    Aquatic sport (n)

    /əˈkwætɪk spɔːt/

    Các môn thể thao dưới nước

    Sport event (n)

    /spɔːt ɪˈvent/

    Sự kiện thể thao

    Governing body (n)

    /ˈɡʌvənɪŋ ˈbɒdi/

    Cơ quan chủ quản, cơ quan tổ chức

    The first half (n)

    /ðə fɜːst hɑːf/

    Hiệp 1

    The second half (n)

    /ðə ˈsekənd hɑːf/

    Hiệp 2

    Host country (n)

    /həʊst ˈkʌntri/

    Nước chủ nhà (đăng cai 1 sự kiện thể thao)

    Friendly match (n)

    /ˈfrendli mætʃ/

    Trận đấu giao hữu

    Break the record

    /breɪk ðə ˈrekɔːd/

    Phá kỷ lục

    Gold medal (n)

    /ɡəʊld ˈmedl/

    Huy chương vàng

    Silver medal (n)

    /ˈsɪlvə(r) ˈmedl/

    Huy chương bạc

    Bronze medal (n)

    /brɒnz ˈmedl/

    Huy chương đồng

    Runner-up (n)

    /'rʌnə ʌp/

    Người, đội về nhì (trong trận chung kết)

    Semi-final (n)

    /semi 'fainl/

    Bán kết

    Solidarity (n)

    /,sɔli'dæriti/

    Sự đoàn kết

    ĐĂNG KÝ THI IELTS TRÊN GIẤY

    Chủ đề Food (Ẩm thực)

    Food (Ẩm thực) là chủ đề phổ biến trong các bài thi IELTS Speaking. Bạn sẽ giới thiệu đến các giám khảo bằng cách trình bày được các câu hỏi như: Món ăn nổi tiếng ở quê hương bạn là gì?, Chế độ ăn uống của bạn như thế nào?... Cùng IDP giới thiệu cơ bản theo thứ tự tên món ăn, các nguyên liệu, cách chế biến, cảm nghĩ của bạn sau khi thưởng thức chúng,...bằng cách kết hợp sử dụng từ vựng được liệt kê bên dưới.

    1. Do you often do any cooking?

    2. Who taught you how to cook?

    {asset.title}

    Trọn bộ từ vựng cho Speaking IELTS chủ đề ẩm thực

    Từ vựng

    Phiên âm

    Ý nghĩa

    Food intake (n)

    /fuːd ˈɪnteɪk/

    Lượng thức ăn đưa vào

    Home-cooked food (n)

    /həʊm kʊk fuːd/

    Thức ăn nhà làm

    Perishable (a)

    /ˈperɪʃəbl/

    (Thức ăn) dễ hỏng

    Imperishable (a)

    /ɪmˈperɪʃəbl/

    (Thức ăn) để lâu được

    Preservative (a)

    /prɪˈzɜːvətɪv/

    Chất bảo quản

    Additive (a)

    /ˈædətɪv/

    Chất phụ gia

    Takeaway food (n)

    /ˈteɪkəweɪ fuːd/

    Thức ăn mang đi

    Mouth-watering (a)

    /ˈmaʊθ wɔːtərɪŋ/

    Ngon khó cưỡng

    Delectable (a)

    /dɪˈlektəbl/

    Ngon tuyệt

    Insatiable (a)

    /ɪnˈseɪʃəbl/

    Cảm thấy không đủ/Luôn thèm

    Famished (a)

    /ˈfæmɪʃt/

    Rất đói

    Condiment (n)

    /ˈkɒndɪmənt/

    Gia vị

    Gourmet food (n)

    /ˈɡʊəmeɪ fuːd/

    Đồ ăn hảo hạng

    Plant-based (a)

    /ˈplɑːnt beɪst/

    Thuộc thực vật

    Eye-catching (a)

    ˈaɪ kætʃɪŋ/

    Bắt mắt, thu hút

    Flavour (n)

    /ˈfleɪvə(r)/

    Hương vị, mùi vị

    Vegetarian (n)

    /ˌvedʒəˈteəriən/

    Người ăn chay

    Chủ đề Education (Giáo dục)

    Education là chủ đề gần gũi đối với người học IELTS. Mở đầu, các giám khảo kỳ vọng các thông tin về trường học, các môn học yêu thích, các phương pháp bạn hay sử dụng để học tập hiệu quả. Bạn cần sử dụng các từ vựng IELTS Speaking để trình bày đầy đủ thông tin về chủ đề này bằng các liệt kê tên trường, ngành học, cảm nghĩ khi học tại ngôi trường ấy. Tại đây, IDP hệ thống một vài câu hỏi và hệ thống từ vựng bên dưới.

    1. Is there anything that you dislike about your school?

    2. What will you do after graduation?

    {asset.title}

    Từ vựng luyện thi nói IELTS theo chủ đề giáo dục

    Từ vựng

    Phiên âm

    Ý nghĩa

    Prestigious university (n)

    /preˈstɪdʒəs ˌjuːnɪˈvɜːsəti/

    Trường đại học danh giá

    Autonomous (a)

    /ɔːˈtɒnəməs/

    Tự giác, chủ động

    Self-reliant (a)

    /ˌself rɪˈlaɪənt/

    Độc lập

    Essential skill (n)

    /ɪˈsenʃl skɪl/

    Kỹ năng cơ bản

    Emotionally stable (n)

    /ɪˈməʊʃənəli ˈsteɪbl/

    Tâm lý ổn định

    Rewarding (a)

    /rɪˈwɔːdɪŋ/

    Bổ ích, đáng để làm

    Unwind (v)

    /ˌʌnˈwaɪnd/

    Thư giãn

    Eager beaver (n)

    /ˈiːɡə(r) ˈbiːvə(r)/

    Người nhiệt huyết, chăm chỉ

    Bookworm (n)

    /ˈbʊkwɜːm/

    Mọt sách

    Higher education (n)

    /ˈhaɪə(r) ˌedʒuˈkeɪʃn/

    Chương trình giáo dục sau phổ thông

    Compulsory (a)

    /kəmˈpʌlsəri/

    Bắt buộc

    Private education (n)

    /ˈpraɪvət skuːl/

    Giáo dục tư nhân, trường tư thục

    Curriculum (n)

    /kəˈrɪkjələm/

    Chương trình học

    Postgraduate (n)

    /ˌpəʊstˈɡrædʒuət/

    Sau đại học

    Inquisitive (n)

    /ɪnˈkwɪzətɪv/

    Ham học hỏi

    Campus (n)

    /ˈkæmpəs/

    Khuôn viên trường

    Chủ đề Work (Công việc)

    Trong chủ đề Công việc, giám khảo có thể yêu cầu bạn mô tả công việc mơ ước.Để được band điểm cao, bạn nên sử dụng đa dạng vốn từ vựng và tham khảo câu hỏi đã được IDP hệ thống lại:

    1. What kind of job do you do?

    2. Why did you choose to work in this field?

    {asset.title}

    Từ vựng IELTS Speaking thông dụng chủ đề công việc

    Từ vựng

    Phiên âm

    Ý nghĩa

    Rewarding (a)

    /rɪˈwɔːdɪŋ/

    Bổ ích, đáng để làm

    Dynamic (a)

    /daɪˈnæmɪk/

    Sự năng động

    Appointment (n)

    /əˈpɔɪntmənt/

    Buổi hẹn gặp

    Contract (n)

    /ˈkɒntrækt/

    Hợp đồng

    Redundancy (n)

    /rɪˈdʌndənsi/

    Sự thừa nhân sự

    Qualification (n)

    /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/

    Bằng cấp

    Maternity leave (n)

    /məˈtɜːnəti liːv/

    Nghỉ thai sản

    Promotion (n)

    /prəˈməʊʃn/

    Thăng chức

    Reception (n)

    /rɪˈsepʃn/

    Bộ phận lễ tân

    Trainee (n)

    /ˌtreɪˈniː/

    Nhân viên tập sự

    Subsidised money (n)

    /ˈsʌbsɪdaɪz ˈmʌni/

    Tiền trợ cấp

    Fatigue (n)

    /fəˈtiːɡ/

    Sự mệt mỏi

    Resignation (n)

    /ˌrezɪɡˈneɪʃn/

    Đơn nghỉ việc

    Job swap (v)

    /dʒɒb swɒp/

    Nhảy việc

    Chủ đề Health (Sức khỏe)

    Ở chủ đề Sức khỏe, giám khảo kỳ vọng sẽ được nghe nhiều hơn về những gì bạn làm để khỏe mạnh và thân hình cân đối, kể về một lần bạn bị ốm nặng,... Ở mỗi tình huống, bạn nên liên kết đầy đủ các thông tin liên quan và đừng quên giải thích và minh họa những cách để duy trì sức khỏe nhé. Bên dưới là một vài ví dụ được IDP tổng hợp.

    1. What do you do to keep fit?

    2. How important is a healthy lifestyle for you?

    {asset.title}

    Từ vựng hỗ trợ IELTS Speaking về chủ đề sức khỏe

    Từ vựng

    Phiên âm

    Ý nghĩa

    Infection (n)

    /ɪnˈfekʃn/

    Bệnh nhiễm trùng

    Epidemic (n)

    /ˌepɪˈdemɪk/

    Dịch bệnh

    Diagnose (v)

    /ˈdaɪəɡnəʊz/

    Chẩn đoán

    Precaution (n)

    /prɪˈkɔːʃn/

    Sự đề phòng

    Deterioration (n)

    /dɪˌtɪəriəˈreɪʃn/

    Tình trạng trở nên tệ hơn

    Rampant (a)

    /ˈræmpənt/

    Lây lan nhanh chóng

    Disorder (n)

    /dɪsˈɔːdə(r)/

    Tình trạng rối loạn, không khỏe mạnh

    Nutrient (n)

    /ˈnjuːtriənt/

    Chất dinh dưỡng

    Wound (n)

    /wuːnd/

    Vết thương

    Dizziness (n)

    /ˈdɪzinəs/

    Sự chóng mặt

    Digestive disorder (n)

    /daɪˌdʒestɪv dɪsˈɔːdə(r)/

    Rối loạn tiêu hóa

    Food poisoning (n)

    /fuːd ˈpɔɪzənɪŋ/

    Ngộ độc thực phẩm

    Dose (of medicine) (n)

    /dəʊs/

    Liều (thuốc)

    Prescribe (v)

    /prɪˈskraɪb/

    Kê đơn

    Chủ đề Books and Films (Sách và phim)

    Ở chủ đề Books and Films, giám khảo sẽ bắt đầu từ những câu đơn giản như bạn có thích xem phim tại rạp/đọc sách không, bộ phim/quyển sách mà bạn thích là gì,... Ở các câu hỏi như vậy, bạn hãy kể đầy đủ nhất có thể về tên, nội dung chính ra sao, bạn xem khi nào và giải thích lý do bạn thích nó. Cùng những câu hỏi minh họa và từ vựng được tổng hợp bên dưới, IDP tin rằng bạn sẽ luyện tập phần trình bày thật tốt.

    1. Do you like watching movies?

    2. What is your favourite kind of book?

    {asset.title}

    Các từ vựng IELTS Speaking thường gặp chủ đề sách và phim

    Từ vựng

    Phiên âm

    Ý nghĩa

    Ebook (n)

    /ˈiː bʊk/

    Sách điện tử

    Hardback (n)

    /ˈhɑːdbæk/

    Sách đóng bìa cứng

    Paperback (n)

    /ˈpeɪpəbæk/

    Sách bìa mềm

    Fairy tale (n)

    /ˈfeəri teɪl/

    Truyện cổ tích

    Reduce stress

    /rɪˈdjuːs stres/

    Giảm căng thẳng

    Reading comprehension (n)

    /ˈriːdɪŋ ˌkɒmprɪˈhenʃn/

    Việc đọc hiểu

    Blockbuster (n)

    /ˈblɒkbʌstə(r)/

    Phim bom tấn

    Plot (n)

    /plɒt/

    Cốt truyện (kịch, tiểu thuyết)

    Sci-fi (n)

    /ˈsaɪ faɪ/

    Phim khoa học viễn tưởng

    Soundtrack (n)

    /ˈsaʊndtræk/

    Nhạc phim

    Antagonist (n)

    /ænˈtæɡənɪst/

    Vai phản diện

    Protagonist (n)

    /prəˈtæɡənɪst/

    Vai chính diện

    Sequel (n)

    /ˈsiːkwəl/

    Phần hậu truyện của bộ phim

    Tear-jerker (n)

    /ˈtɪə dʒɜːkə(r)/

    Bi kịch, gây xúc động mạnh

    Chủ đề Accommodation (Nhà nghỉ, khách sạn)

    Đối với IELTS Speaking, có lẽ câu hỏi về chủ đề nhà được xem là “dễ thở” nhất. Bạn có thể mô tả vị trí ngôi nhà, nó trông thế nào, và lý giải tại sao bạn thích nó. Hãy đa dạng hóa vốn từ vựng trong chủ đề Accommodation đã được IDP tổng hợp bên dưới.

    1. What kind of housing/ accommodation do you live in?

    2. Which room does your family spend most of the time in?

    {asset.title}

    Hệ thống từ vựng IELTS Speaking chủ đề Accommodation

    Từ vựng

    Phiên âm

    Ý nghĩa

    Fully-furnished flat (n)

    /ˈfʊli ˈfɜːnɪʃt flæt/

    Căn hộ được trang bị đầy đủ nội thất

    Property (n)

    /ˈprɒpəti/

    Đất đai, nhà cửa

    Apartment block (n)

    /əˈpɑːtmənt blɒk/

    Chung cư

    Back garden (n)

    /bæk ˈɡɑːdn/

    Vườn phía sau nhà

    Hall of residence (n)

    /hɔːl əv ˈrezɪdəns/

    Kí túc xá

    Home comforts (n)

    /həʊm ˈkʌmfət/

    Đồ đạc, tiện nghi

    Permanent address (n)

    /ˈpɜːmənənt əˈdres/

    Địa chỉ cố định

    Single room (n)

    /ˈsɪŋɡl ruːm/

    Phòng đơn

    Spacious room (n)

    /ˈspeɪʃəs ruːm/

    Phòng rộng

    The suburbs (n)

    /ðə ˈsʌbɜːb/

    Ngoại ô

    Roomy (a)

    /ˈruːmi/

    Rộng rãi, thoáng

    Minimalist (a)

    /ˈmɪnɪməlɪst/

    Tối giản

    Touch (v)

    /tʌtʃ/

    Điểm nhấn

    Amenity (n)

    /əˈmiːnəti/

    Tiện nghi

    Chủ đề Clothes and Fashion (Thời trang)

    Thời trang là một trong những chủ đề quen thuộc với IELTS Speaking. Thông thường, giám khảo có thể yêu cầu bạn mô tả một trang phục được tặng. Lần lượt giới thiệu về trang phục, mô tả đặc điểm, cách sử dụng và giải thích cảm nhận khi bạn nhận được món quà ấy. Các từ vựng và câu hỏi minh họa bên dưới sẽ giúp bạn hoàn thành tốt chủ đề này.

    1. What type of clothes do you like to wear?

    2. Describe clothes you wear on special occasions.

    {asset.title}

    Các từ vựng hay gặp chủ đề thời trang trong IELTS Speaking

    Từ vựng

    Phiên âm

    Ý nghĩa

    Fashion trend (n)

    /ˈfæʃn trend/

    Xu thế thời trang

    High-street fashion (n)

    /ˈhaɪ striːt ˈfæʃn/

    Thời trang bình dân

    Luxurious fashion (n)

    /lʌɡˈʒʊəriəs ˈfæʃn/

    Thời trang cao cấp

    Fashion-conscious (a)

    /ˈfæʃn kɒnʃəs/

    Đam mê thời trang

    Old-fashioned (a)

    /ˌəʊld ˈfæʃnd/

    Lỗi mốt

    Attire (n)

    /əˈtaɪə(r)/

    Trang phục

    Flatter (v)

    /ˈflætə(r)/

    Tôn dáng

    Trend-setter (n)

    /ˈtrendsetə(r)/

    Người dẫn đầu xu hướng

    Flamboyant (a)

    /flæmˈbɔɪənt/

    Rực rỡ

    Cardigan (n)

    /ˈkɑːdɪɡən/

    Áo len cài đằng trước

    Tights (n)

    /taɪts/

    Quần tất

    Overcoat (n)

    /ˈəʊvəkəʊt/

    Áo măng tô

    Trousers (n)

    /ˈtraʊzə(r)/

    Quần dài

    Pullover (n)

    /ˈpʊləʊvə/

    Áo len chui đầu

    Anorak (n)

    /ˈænəræk/

    Áo khoác có mũ

    Chủ đề Personality (Tính cách)

    Giám khảo sẽ có khả năng yêu cầu bạn miêu tả một đặc điểm tốt của bản thân. Để có phần trình bày hiệu quả, hãy tham khảo các câu hỏi minh họa cùng danh sách từ vựng bên dưới.

    1. How would you describe yourself?

    2. Are you similar or different to your brother(s)/sister(s)?

    {asset.title}

    Các từ vựng IELTS Speaking xoay quanh chủ đề Personality

    Từ vựng

    Phiên âm

    Ý nghĩa

    Strict (a)

    /strɪkt/

    Nghiêm khắc

    Persistent (a)

    /pəˈsɪstənt/

    Bền bỉ, dai dẳng

    Feminine (a)

    /ˈfemənɪn/

    Nữ tính

    Extrovert (n)

    /ˈek.strə.vɜːt/

    Hướng ngoại

    Introvert (n)

    /ˈɪn.trə.vɜːt/

    Hướng nội

    Talkative (a)

    /ˈtɔːkətɪv/

    Nói nhiều

    Sociable (a)

    /ˈsəʊʃəbl/

    Hoà đồng

    Thoughtful (a)

    /ˈθɔːtfl/

    Ân cần, chu đáo

    Aggressive (a)

    /əˈɡresɪv/

    Hung hăng

    Ambitious (a)

    /æmˈbɪʃəs/

    Tham vọng

    Bad-tempered (a)

    /ˌbæd ˈtempəd/

    Nóng tính

    Self – centred (a)

    /ˌselfˈsen.təd/

    Tự cho mình là trung tâm

    Self – effacing (a)

    /ˌself.ɪˈfeɪ.sɪŋ/

    Khiêm tốn

    Trustworthy (a)

    /ˈtrʌstˌwɜː.ði/

    Đáng tin cậy

    Chủ đề Business (Kinh doanh)

    Trong chủ đề kinh doanh, bạn có thể nhận được yêu cầu mô tả một doanh nghiệp mà bạn ấn tượng. Ở đây, bạn nên kể về tên doanh nghiệp đó, nó nằm ở đâu, do ai làm chủ, và lý giải tại sao bạn nghĩ nó sẽ vận hành thành công. Các câu hỏi và từ vựng đã được IDP cung cấp bên dưới.

    1. What kind of business are you interested in?

    2. Describe a family business you know.

    {asset.title}

    Từ vựng IELTS Speaking chủ đề Business

    Từ vựng

    Phiên âm

    Ý nghĩa

    Budget (n)

    /ˈbʌdʒɪt/

    Ngân sách

    Revenue (n)

    /ˈrevənjuː/

    Doanh thu

    Profit (n)

    /ˈprɒfɪt/

    Lợi nhuận

    Promotion (n)

    /prəˈməʊʃn/

    Quảng cáo

    Competition (n)

    /ˌkɒmpəˈtɪʃn/

    Sự cạnh tranh

    Bankrupt (a)

    /ˈbæŋkrʌpt/

    Phá sản

    Service (n)

    /ˈsɜːvɪs/

    Dịch vụ

    Productivity (n)

    /ˌprɒdʌkˈtɪvəti/

    Năng suất

    Social responsibility (n)

    /ˈsəʊʃl rɪˌspɒnsəˈbɪləti/

    Những trách nhiệm xã hội

    Economy (n)

    /ɪˈkɒnəmi/

    Nền kinh tế

    Entrepreneur (n)

    /ˌɒntrəprəˈnɜː(r)/

    Doanh nhân

    Face potential collapse

    /feɪs pəˈtenʃl kəˈlæps/

    Đối mặt với sự sụp đổ tiềm ẩn

    Specialise (v)

    /ˈspeʃəlaɪz/

    Chuyên về

    Cash flow (n)

    /kæʃ fləʊ/

    Dòng tiền

    Chủ đề Physical Appearance (Ngoại hình)

    Ngoại hình là một trong những chủ đề quen thuộc và liên quan đến đời sống thực tiễn. Bạn hãy tham khảo các từ vựng bên dưới để có thể mô tả đối tượng giám khảo yêu cầu một cách đầy đủ nhất. Hãy khiến bài nói sinh động hơn bằng cách trình bày tự nhiên và kết hợp các từ đồng nghĩa.

    1. Do you look like any other people in your family?

    2. What does your best friend look like?

    {asset.title}

    Từ vựng IELTS xoay quanh chủ đề ngoại hình

    Từ vựng

    Phiên âm

    Ý nghĩa

    Fair-skinned (a)

    /feər skɪnd/

    Làn da sáng màu

    Cropped hair (n)

    /krɒp heər/

    Tóc tém

    Overweight (a)

    /ˌəʊ.vəˈweɪt/

    Thừa cân

    Well built (n)

    /ˌwel ˈbɪlt/

    Cơ bắp

    Slender figure (n)

    /ˈslen.dərˈfɪɡ.ər/

    Dáng người cao và gầy

    Dishevelled hair (n)

    /dɪˈʃev.əld heər/

    Đầu tóc bù xù

    Slim figure (n)

    /slɪm ˈfɪɡə(r)/

    Dáng người mảnh khảnh

    Good-looking (a)

    /ˌɡʊd ˈlʊkɪŋ/

    Ưa nhìn

    Scruffy (a)

    /ˈskrʌf.i/

    Luộm thuộm

    Youthful appearance (n)

    /ˈjuːθfl əˈpɪərəns/

    Vẻ ngoài trẻ khỏe

    Complexion (a)

    /kəmˈplekʃn/

    Nước da đẹp

    Pointed face (n)

    /ˈpɔɪntɪd feɪs/

    Khuôn mặt nhọn

    Fair hair (n)

    /feər heər/

    Tóc màu sáng

    Get done up (v)

    /ɡet dʌn ʌp/

    Ăn mặc lịch sự

    Chủ đề Town and City (Thành phố)

    Town and City là một trong những chủ đề phổ biến trong IELTS Speaking. Giám khảo thường đánh giá cao khi bạn có khả năng kết hợp các từ vựng IELTS Speaking mang tính mô tả khu vực, cùng cách dẫn dắt tự nhiên và lôi cuốn. Bạn hãy cùng IDP nghiên cứu những từ vựng cho IELTS Speaking liên quan đến chủ đề này để diễn đạt đầy đủ vẻ đẹp của thành phố bạn từng đi qua nhé.

    1. Please describe your hometown a little.

    2. Do you get many tourists visiting your area?

    {asset.title}

    Hệ thống các từ vựng thông dụng trong chủ đề thành phố

    Từ vựng

    Phiên âm

    Ý nghĩa

    Downtown (n)

    /ˌdaʊnˈtaʊn/

    Thành phố

    Shopping mall (n)

    /ˈʃɒpɪŋ mɔːl/

    Trung tâm thương mại

    Pollution-free (n)

    /pəˈluːʃn friː/

    Không ô nhiễm

    Sightseeing (n)

    /ˈsaɪtsiːɪŋ/

    Tham quan

    Breathtaking (a)

    /ˈbreθteɪkɪŋ/

    (Cảnh) đẹp

    Infrastructure (n)

    /ˈɪnfrəstrʌktʃə(r)/

    Cơ sở hạ tầng

    Inhabitant (n)

    /ɪnˈhæbɪtənt/

    Cư dân

    Megacity (n)

    /ˈmeɡəsɪti/

    Siêu đô thị

    Overcrowding (a)

    /ˌəʊvəˈkraʊdɪŋ/

    Đông đúc

    Transportation (n)

    /ˌtrænspɔːˈteɪʃn/

    Giao thông

    Uptown (a)

    /ˌʌpˈtaʊn/

    Khu dân cư cao cấp

    City skyline (n)

    /ˈsɪti ˈskaɪlaɪn/

    Cao ốc

    High-rise flat (n)

    /ˈhaɪ raɪz flæt/

    Căn hộ cao tầng

    No-go area (n)

    /ˌnəʊ ˈɡəʊ eəriə/

    Khu vực cấm

    Chủ đề Music (Âm nhạc)

    Âm nhạc là một chủ đề rộng bởi bạn có thể được yêu cầu mô tả một nhạc cụ yêu thích, chương trình hòa nhạc, hoặc bài hát bạn yêu thích. Bạn nên quan tâm các từ vựng chỉ các bộ phận trong các dụng cụ âm nhạc để có phần thi tự tin. Vì vậy, IDP đã hệ thống cho bạn câu hỏi minh họa và danh sách từ vựng liên quan đến chủ đề âm nhạc để bạn có sự chuẩn bị tốt nhất.

    1. What's your favourite kind of music?

    2. Do you think music will change in the future?

    {asset.title}

    Các từ vựng giúp bạn có định hướng trong chủ đề âm nhạc

    Từ vựng

    Phiên âm

    Ý nghĩa

    Beat (n)

    /biːt/

    Nhịp (của 1 bài hát)

    Harmony (n)

    /ˈhɑːməni/

    Hòa âm

    Lyrics (n)

    /ˈlɪrɪk/

    Lời bài hát

    Melody (n)

    /ˈmelədi/

    Giai điệu

    Duet (n)

    /djuˈet/

    Song ca

    Classic (n)

    /ˈklæsɪk/

    Nhạc cổ điển

    Symphony (n)

    /ˈsɪmfəni/

    Nhạc giao hưởng

    Folk (n)

    /fəʊk/

    Nhạc dân ca

    Band (n)

    /bænd/

    Ban nhạc

    Composer (n)

    /kəmˈpəʊzə(r)/

    Người sáng tác

    Audience (n)

    /ˈɔːdiəns/

    Khán giả

    Performance (n)

    /pəˈfɔːməns/

    Màn trình diễn

    Stage (n)

    /steɪdʒ/

    Sân khấu

    Recording studio (n)

    /rɪˈkɔːdɪŋ ˈstjuːdiəʊ/

    Phòng thu

    Chủ đề Weather (Thời tiết)

    Trong chủ đề thời tiết, giám khảo kỳ vọng bạn có thể kết hợp các từ mô tả thời tiết chủ yếu ở Việt Nam ở nhiều khía cạnh, hoặc các ảnh hưởng của nó đến đời sống. Để trình bày đầy đủ và chính xác, bạn nên tham khảo những câu hỏi và từ vựng từ vựng IELTS Speaking chủ đề Weather bên dưới.

    1. What is the typical weather in Vietnam like?

    2. Do you think the weather is more important to people who play sports?

    {asset.title}

    Các từ vựng IELTS phổ biến trong chủ đề thời tiết

    Từ vựng

    Phiên âm

    Ý nghĩa

    Windy (a)

    /ˈwɪndi/

    Nhiều gió

    Breeze (a)

    /briːz/

    Gió nhẹ

    Gloomy (a)

    /ˈɡluːmi/

    Trời ảm đạm

    Cloudy (a)

    /ˈklaʊdi/

    Trời nhiều mây

    Foggy (a)

    /ˈfɒɡi/

    Có sương mù

    Humid (a)

    /ˈhjuːmɪd/

    Ẩm

    Mild (a)

    /maɪld/

    Ôn hòa, ấm áp

    Lighting (n)

    /ˈlaɪtɪŋ/

    Tia chớp

    Drizzle (n)

    /ˈdrɪzl/

    Mưa phùn

    Hail (n)

    /heɪl/

    Mưa đá

    Thunderstorm (n)

    /ˈθʌndəstɔːm/

    Bão tố có sấm sét, cơn giông

    Weather forecast (n)

    ˈweðə(r) ˈfɔːkɑːst/

    Dự báo thời tiết

    Damp (a)

    /dæmp/

    Ẩm thấp, ẩm ướt

    Rain-storm (n)

    /ˈreɪnstɔːm/

    Mưa bão

    Chủ đề Shopping (Mua sắm)

    Shopping là một trong những chủ đề vô cùng quen thuộc đối với các bạn học IELTS. Hãy đa dạng phần thi của mình bằng cách sử dụng cấu trúc câu đa dạng cùng từ vựng và chú ý ngữ điệu. Do vậy, việc trau dồi và sử dụng các từ vựng trong chủ đề này vô cùng quan trọng. IDP sẽ giới thiệu bạn hệ thống từ vựng chủ đề Shopping bên dưới.

    1. How often do you go shopping?

    2. What are some problems of shopping online?

    {asset.title}

    Các từ vựng IELTS Speaking xoay quanh chủ đề mua sắm

    Từ vựng

    Phiên âm

    Ý nghĩa

    Pricey (a)

    /ˈpraɪsi/

    Đắt đỏ

    Reasonably (priced) (adv)

    /ˈriːznəbli praɪs/

    (Giá) hợp lý

    Advertising campaign (n)

    /ˈædvətaɪzɪŋ kæmˈpeɪn/

    Các chiến dịch quảng cáo

    Slash (price) (v)

    /slæʃ praɪs/

    Giảm (giá) sâu

    Daily necessities (n)

    /ˈdeɪli nəˈsesəti/

    Nhu yếu phẩm hàng ngày

    Pay in cash (v)

    /peɪ ɪn kæʃ/

    Trả bằng tiền mặt

    Splurge (n)

    /splɜːdʒ/

    Tiêu nhiều tiền vào việc mua sắm

    Extravagant (a)

    /ɪkˈstrævəɡənt/

    Đắt đỏ, xa hoa

    Tight budget (a)

    /taɪt ˈbʌdʒɪt/

    Túi tiền eo hẹp

    Get into debt (v)

    /ɡet ˈɪntə det/

    Nợ tiền

    Fraudulent (a)

    /ˈfrɔːdʒələnt/

    Lừa đảo

    Shopping centre (n)

    /ˈʃɒpɪŋ ˈsentə(r)/

    Trung tâm thương mại

    Local shop (n)

    /ˈləʊkl ʃɒp/

    Cửa hàng địa phương

    Loyalty card (n)

    /ˈlɔɪəlti kɑːd/

    Thẻ thành viên

    Chủ đề Environment (Môi trường)

    Cháy rừng, nóng lên toàn cầu, ô nhiễm,... là một trong những yêu cầu giám khảo có thể đặt ra trong chủ đề Môi trường. Môi trường được xem là chủ đề xuất hiện dày đặc trong đề thi IELTS những năm gần đây. Bên cạnh tìm hiểu từ vựng thông qua các bài thi Reading, bạn nên cập nhật các vấn đề về môi trường thường xuyên. Bạn hãy tham khảo những câu hỏi và từ vựng được IDP hệ thống bên dưới để hoàn thành tốt cả 3 phần thi nhé.

    1. Are there any environmental problems in your country?

    2. Do you or your family take steps to help the environment?

    {asset.title}

    Các từ vựng IELTS Speaking chủ đề môi trường

    Từ vựng

    Phiên âm

    Ý nghĩa

    Pollution (n)

    /pəˈluːʃn/

    Sự ô nhiễm

    Contamination (n)

    /kənˌtæmɪˈneɪʃn/

    Sự làm nhiễm độc

    Greenhouse (n)

    /ˈɡriːnhaʊs/

    Hiệu ứng nhà kính

    Forest fire (n)

    /ˈfɒrɪst ˈfaɪə(r)/

    Cháy rừng

    Deforestation (n)

    /ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃn/

    Sự tàn phá rừng

    Ecosystem (n)

    /ˈiːkəʊsɪstəm/

    Hệ sinh thái

    Soil erosion (n)

    /sɔɪl ɪˈrəʊʒn/

    Xói mòn đất

    Conservation (n)

    /ˌkɒnsəˈveɪʃn/

    Bảo tồn

    Alternative energy (n)

    /ɔːlˈtɜːnətɪv ˈenədʒi/

    Năng lượng thay thế

    Temperatures soar (n)

    /ˈtemprətʃə(r) sɔː(r)/

    Sự tăng nhiệt độ, sự nóng lên

    Ozone layer depletion (n)

    /ˈəʊzəʊn leɪə(r) dɪˈpliːʃn/

    Suy thoái tầng ozon

    Eco-friendly (a)

    /ˌiːkəʊ ˈfrendli/

    Thân thiện với môi trường

    Wind farms (n)

    /ˈwɪnd fɑːm/

    Cánh đồng điện gió

    Green taxes (n)

    /ɡriːn tæks/

    Thuế bảo vệ môi trường

    Fossil fuel (n)

    /ˈfɒsl fjuːəl/

    Nhiên liệu hóa thạch

    Sustainable development (n)

    /səˈsteɪnəbl dɪˈveləpmənt/

    Phát triển bền vững

    Biodiversity (n)

    /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/

    Sự đa dạng sinh học

    Chủ đề Advertising (Quảng cáo)

    “Hãy mô tả một mẫu quảng cáo khiến bạn mua sản phẩm” là yêu cầu thường gặp trong chủ đề Quảng cáo. Giám khảo kỳ vọng bạn có thể kết hợp những thông tin về quảng cáo: quảng cáo sản phẩm nào, được xuất hiện trên TV, báo giấy hay trên radio, tại sao bạn bị thu hút bởi các quảng cáo ấy? IDP gợi ý cho bạn một vài câu hỏi và danh sách các từ vựng bên dưới.

    1. Are there many advertisements in your country?

    2. Why do you think there are so many advertisements now?

    {asset.title}

    Các cụm từ phổ biến trong chủ đề quảng cáo

    Từ vựng

    Phiên âm

    Ý nghĩa

    Advertisement (n)

    /ˌædvərˈtaɪzmənt/

    Quảng cáo

    Campaign (n)

    /kæmˈpeɪn/

    Chiến dịch

    Catalogue (n)

    /ˈkætəlɔːɡ/

    Danh mục liệt kê

    Competitor (n)

    /kəmˈpetɪtə(r)/

    Đối thủ cạnh tranh

    Entertainment industry (n)

    /ˌentərˈteɪnmənt ˈɪndəstri/

    Ngành công nghiệp giải trí

    Mass media (n)

    /ˌmæs ˈmiːdiə/

    Phương tiện truyền thông

    Newsletter (n)

    /ˈnuːzletər/

    Bản tin

    Poll (n)

    /pəʊl/

    Cuộc thăm dò ý kiến

    Advertising agency (n)

    /ˈædvətaɪzɪŋ ˈeɪdʒənsi/

    Công ty quảng cáo

    Brand awareness (n)

    /brænd əˈweənəs/

    Sự nhận thức về thương hiệu

    Brand loyalty (n)

    /brænd ˈlɔɪəlti/

    Sự trung thành với thương hiệu

    Classified advertisement (n)

    /ˌklæsɪfaɪd ədˈvɜːtɪsmənt/

    Tin rao vặt (trên báo, tạp chí,…)

    Junk mail (n)

    /ˈdʒʌŋk meɪl/

    Thư rác điện tử

    Prime time (n)

    /ˈpraɪm taɪm/

    Khung giờ vàng

    Billboards (n)

    /ˈbɪlbɔːd/

    Bảng quảng cáo

    Live up to its hype (n)

    /lɪv ʌp tə ɪts haɪp/

    Tốt như được quảng cáo

    Celebrity endorsement (n)

    /səˈlebrəti ɪnˈdɔːsmənt/

    Mời người nổi tiếng làm gương mặt đại diện

    Pop up (n)

    /ˈpɒp ʌp/

    Quảng cáo ăn theo

    2. Các công cụ giúp học từ vựng IELTS Speaking hiệu quả

    Có nhiều công cụ giúp bạn học từ vựng cũng như chuẩn bị cho bài thi IELTS Speaking một cách hiệu quả, tuy nhiên đối với từng người sẽ có những cách học nhất định. Điều quan trọng là bạn cần có một kế hoạch cùng danh sách từ vựng nhất định để đạt được kết quả mong muốn.

    Học qua sách: Hiện nay có rất nhiều loại sách từ vựng IELTS, những sách từ vựng từ Cambridge luôn là lựa chọn hàng đầu. Một số quyển sách từ vựng Cambridge mà bạn có thể sử dụng như:

    • Vocabulary for IELTS – Cambridge:

      Đây là một trong những quyển sách nổi tiếng đưa ra những lỗi thường gặp và các lời khuyên hữu ích thiết thực dành cho người học.

    • Academic Vocabulary in Use – Cambridge:

      Quyển sách của nhà xuất bản Cambridge được thiết kế khoa học với 50 bài học. Sách được trình bày rất dễ hiểu với các kiến thức và bài tập thực hành về ngữ cảnh sử dụng từ vựng. Đồng thời, sách còn hệ thống từ vựng cho bạn một cách chi tiết - quyển sách “gối đầu giường” trong quá trình ôn luyện của bạn.

    • English Collocations in Use – Cambridge:

      Đây là quyển sách tập hợp những cụm từ thông dụng thường đi với nhau, giúp bạn sử dụng từ vựng Tiếng Anh tự nhiên và chính xác hơn.

    • Vocabulary for IELTS Advanced – Cambridge:

      Quyển sách với 25 unit bao gồm các từ vựng tổng quát và học thuật, giúp bạn nâng cao đáng kể kỹ năng Speaking và Writing.

    Sách Vocabulary for IELTS – Cambridge có những tips hữu ích cho người học

    >>> Xem thêm:

    Học qua phim ảnh, âm nhạc: Một trong những cách học từ vựng dễ dàng và hấp dẫn người học nhất là học qua phim ảnh và âm nhạc. Đây là dạng học thụ động, bạn vừa có thể học vừa giải trí, vì thế cách học này thường được nhiều người thực hiện. Bạn có thể follow một số kênh youtube học từ vựng IELTS phổ biến như:

    • BBC LearnEnglish:

      Là kênh học Tiếng Anh rất nổi tiếng, bạn sẽ tiếp xúc với nhiều từ vựng thông dụng trong khi nghe các bản tin Tiếng Anh ở đây.

    • TEDxTalk:

      Kênh youtube với nhiều chủ đề như giáo dục, môi trường, y tế,... vừa giúp bạn cập nhật các từ vựng IELTS Speaking, vừa trau dồi kiến thức.

    • IELTS Advantage:

      Kênh youtube này được thực hiện với đội ngũ giáo viên nhiều kinh nghiệm chấm thi IELTS. Bạn sẽ được hướng dẫn cách học, các tips luyện tập để cải thiện kỹ năng hiệu quả.

    TedxTalk là kênh youtube với đa dạng chủ đề, giúp bạn nâng cao trình độ Tiếng Anh hiệu quả

    Học qua các website: Bạn cũng có thể học từ vựng từ một số web luyện Speaking nổi tiếng như: Vocabulary.com, Vocabulary.co.il, Membean.com, Manythings.org / vocabulary,...

    Học qua các ứng dụng, trò chơi điện tử: Các ứng dụng trò chơi giúp bạn vừa học vừa chơi hiệu quả. Nhiệm vụ từ game sẽ mang tới lượng từ vựng lớn nếu liên tục chơi mỗi ngày.

    Học từ vựng qua các bài IELTS Reading: Để học từ vựng hiệu quả bạn có thể tận dụng từ vựng từ chính những bài IELTS Reading. Lưu ý các từ hoặc cụm từ được paraphrase trong bài, các collocations hay, các từ vựng về thời gian, tần suất, số lượng, xác suất,...

    >>> Xem thêm: 14+ website luyện Reading IELTS online chinh phục mọi band điểm

    3. Bật mí cách học từ vựng IELTS Speaking siêu hiệu quả

    Học từ vựng một cách khoa học, hệ thống giúp bạn nhớ lâu hơn và sử dụng cac từ ngữ đúng ngữ cảnh hơn.

    Lập sơ đồ tư duy từ vựng theo từng chủ đề:

    Nếu học lượng từ lớn ở một chủ đề gây mông lung, khó với bạn thì bạn có thể chia nhỏ ra để học. Với phương pháp học này, bằng sự liên kết các ý tưởng, bạn sẽ nắm được kiến thức lâu hơn.

    Khi này, khả năng vận dụng đúng và đa dạng từ vựng được nâng cao. Hiện tại, có khá nhiều công cụ để tạo sơ đồ tư duy. Bạn có thể tham khảo các phần mềm chuyên dụng như MindMapple, Blumind, Coggle,... hoặc chỉ đơn giản chỉ sử dụng bút và giấy.

    Ví dụ: Chủ đề “Health” bạn có thể chia nhỏ ra thành nhóm nhỏ như: sleep (giấc ngủ), diet (chế độ ăn uống), stress (căng thẳng) và help (trợ giúp). Từ chủ đề ấy, bạn hãy mở rộng vấn đề bằng cách tìm từ vựng mô tả hoặc có mối liên hệ với từ gốc một cách hợp lý. Dần dần, bạn sẽ tổng hợp được nhiều từ vựng hơn cùng chiếc sơ đồ tư duy phong phú.

    Sơ đồ tư duy theo chủ đề Health

    >>> Xem thêm: Cách sử dụng sơ đồ tư duy để xây dựng nguồn từ vựng cho IELTS

    Làm thế nào để lập sơ đồ tư duy hiệu quả?

    Đầu tiên, các bạn sẽ có một từ gốc, gọi là chủ đề. Bên cạnh từ gốc, bạn hãy chia thành các nhánh thuộc về chủ đề gốc. Bên dưới mỗi từ, các bạn nên ghi phiên âm và nghĩa của từ. Hình thức và phong cách học qua sơ đồ tư duy, kết hợp với hình ảnh, sẽ mang lại kết quả bất ngờ.

    Ngoài việc vẽ nhánh thành các từ liên quan, bạn có thể chia các nhánh theo từ loại, như danh từ, động từ, tính từ, các cụm thành ngữ. Hơn thế nữa, bạn có thể sáng tạo bằng cách tìm thêm nhân vật nổi tiếng liên quan, ví dụ nổi tiếng,... trong chủ đề. Ngoài việc học từ, các bạn có thể đặt câu giúp dễ liên tưởng và ứng dụng trong giao tiếp nhiều hơn.

    Bạn còn có thể sử dụng nhiều màu sắc sặc sỡ, vẽ thêm hình ảnh minh họa não ghi nhớ tốt hơn. Hình ảnh, màu sắc là chất xúc tác giúp giúp chúng ta tiếp thu từ vựng hiệu quả. Việc kết hợp cùng hình ảnh sẽ mang đến bạn buổi học đầy thú vị bởi thời gian học Tiếng Anh sẽ trở nên nhiều màu sắc hơn.

    Trên đây là tổng hợp từ vựng IELTS Speaking cho 20 chủ đề “dễ gặp - dễ thi” mà IDP chia sẻ để giúp bạn có thể làm giàu vốn từ vựng Tiếng Anh của mình. IDP chúc bạn sẽ có được nhiều câu trả lời sáng tạo từ các tip học trong bài viết này nhé!

    >>> Xem thêm: Cách xây dựng vốn từ vựng cho bài thi Nghe IELTS

    Giải quyết mọi nhu cầu du học chỉ với một tài khoản

    Bạn hãy tạo hồ sơ để khám phá nhiều tính năng tuyệt vời, bao gồm: gợi ý dành riêng cho bạn, xét duyệt hồ sơ nhanh chóng và nhiều hơn thế nữa!

    IELTS app icon

    Book your IELTS test

    Watch the story of lifelong dreams, passion and determination that truly reflects the journey of our IELTS test takers. IELTS is the breakthrough to a world of full of incredible.

    Những bài viết liên quan

    Search for articles

    Dive into our extensive collection of articles by using our comprehensive topic search tool.

    Select a category